检测程序 jiǎn cè chéng xù·kiểm trắc trình tự Hán Việt: kiểm trắc trình tự · Pinyin: jiǎn cè chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinjiǎn cè chéng xùHán Việtkiểm trắc trình tựCấu tạo檢 + 測 + 程 + 序 · kiểm + trắc + trình + tự nghĩa thành phần: kiểm + trắc + trình + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chương trình kiểm traĐứcHandedict Prüfverfahren Từ liên quan Gần nghĩa程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调 · 检测仪