检测显示

jiǎn cè xiǎn shìkiểm trắc hiển kì

Hán Việt: kiểm trắc hiển kì · Pinyin: jiǎn cè xiǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 顯 (hiển) + 示 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiển thị kiểm tra

Đức

  • Handedict Prüfdarstellung (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

显示内情的 · 显示卡 · 显示器 · 显示屏 · 显示板 · 显示的 · 显示者 · 检测仪