無擦通音
vô sát thông âm
Hán Việt: vô sát thông âm · Pinyin: wú cā tōng yīn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 無擦通音 úcā tōngyīn n. <lg.> 1. frictionless continuant; approximant 2. semi-vowel
Hán Việt: vô sát thông âm · Pinyin: wú cā tōng yīn