無政府的 vô chánh phủ đích Hán Việt: vô chánh phủ đích Tổng quan vô chính phủ, hỗn loạn Cấu tạo: 無 (vô) + 政 (chánh) + 府 (phủ) + 的 (đích)Hán Việtvô chánh phủ đíchCấu tạo無 + 政 + 府 + 的 · vô + chánh + phủ + đích nghĩa thành phần: vô + chánh + phủ + đích Nghĩa ViệtCihui vô chính phủ, hỗn loạn