無故不到 vô cố bất đáo Hán Việt: vô cố bất đáo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 故 (cố) + 不 (bất) + 到 (đáo)Hán Việtvô cố bất đáoCấu tạo無 + 故 + 不 + 到 · vô + cố + bất + đáo nghĩa thành phần: vô + cố + bất + đáo Nghĩa EngCihui 無故不到 úgùbùdào f.e. be absent without official leave (AWOL)