无故不到 vô cố bất đáo Hán Việt: vô cố bất đáo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 故 (cố) + 不 (bất) + 到 (đáo)Hán Việtvô cố bất đáoTừ loạithànhCấu tạo無 + 故 + 不 + 到 · vô + cố + bất + đáo nghĩa thành phần: vô + cố + bất + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự ý vắng mặtBiên soạn be absent without official leave (AWOL)EngCihui 無故不到 úgùbùdào f.e. be absent without official leave (AWOL) Từ liên quan Gần nghĩa不到家 · 不到时候的 · 无故地 · 无故呻吟 · 不到时候 · 不到法院 · 无故抱怨 · 无故旷工