无故呻吟 wú gù shēn yín·vô cố thân ngâm Hán Việt: vô cố thân ngâm · Pinyin: wú gù shēn yín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言无病呻吟。比喻无真情实感而故弄文墨。 Cấu tạo: 無 (vô) + 故 (cố) + 呻 (thân) + 吟 (ngâm)Pinyinwú gù shēn yínHán Việtvô cố thân ngâmCấu tạo無 + 故 + 呻 + 吟 · vô + cố + thân + ngâm nghĩa thành phần: vô + cố + thân + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言无病呻吟。比喻无真情实感而故弄文墨。 Từ liên quan Gần nghĩa呻吟地说 · 呻吟着说 · 呻吟声 · 无故地 · 无故不到 · 无故抱怨 · 无故旷工 · 无故障的