无故抱怨

vô cố bão oán

Hán Việt: vô cố bão oán

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 故 (cố) + 抱 (bão) + 怨 (oán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than vãn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bellyacke

Eng

  • Cihui bellyacke

Từ liên quan

Gần nghĩa

抱怨地说 · 无故地 · 无故呻吟 · 抱怨雪耻 · 抱怨的人 · 无故不到 · 无故旷工 · 无故障的