无效分蘖

vô hiệu phân nghiệt

Hán Việt: vô hiệu phân nghiệt

Tổng quan

nhánh không trổ bông

Cấu tạo: 無 (vô) + 效 (hiệu) + 分 (phân) + 櫱 (nghiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đẻ nhánh vô hiệu
  • VietPhrases nhánh không trổ bông
  • Tần suất từ nhánh không trổ bông
  • Biên soạn /v.p. <agri.> ineffective tillering

Eng

  • Cihui 無效分櫱 úxiào fēnniè n./v.p. <agri.> ineffective tillering
  • Tần suất từ n./v.p. <agri.> ineffective tillering

Từ liên quan

Gần nghĩa

无效力的 · 无效基因 · 无效审判 · 无效果的 · 无效率地 · 无效率的 · 无效社交 · 无效能的