無效分櫱
vô hiệu phân nghiệt
Hán Việt: vô hiệu phân nghiệt
Tổng quan
nhánh không trổ bông
Nghĩa
Việt
- Cihui nhánh không trổ bông
Eng
- Cihui 無效分櫱 úxiào fēnniè n./v.p. <agri.> ineffective tillering
Hán Việt: vô hiệu phân nghiệt
nhánh không trổ bông