无效审判

vô hiệu thẩm phán

Hán Việt: vô hiệu thẩm phán

Tổng quan

vụ xử án sai

Cấu tạo: 無 (vô) + 效 (hiệu) + 審 (thẩm) + 判 (phán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xét xử vô hiệu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mistrial

Từ liên quan

Gần nghĩa

审判上的 · 无效分蘖 · 无效力的 · 无效基因 · 无效果的 · 无效率地 · 无效率的 · 无效社交