無效審判

vô hiệu thẩm phán

Hán Việt: vô hiệu thẩm phán

Tổng quan

vụ xử án sai

Cấu tạo: (vô) + (hiệu) + (thẩm) + (phán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụ xử án sai