无敌不克 vô địch bất khắc Hán Việt: vô địch bất khắc Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 敵 (địch) + 不 (bất) + 克 (khắc)Hán Việtvô địch bất khắcTừ loạithànhCấu tạo無 + 敵 + 不 + 克 · vô + địch + bất + khắc nghĩa thành phần: vô + địch + bất + khắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vô địch bất khắcBiên soạn smash whoever stands in the wayEngCihui 無敵不克 údíbùkè f.e. smash whoever stands in the way Từ liên quan Gần nghĩa不克備究 · 不克分身 · 无敌于天下 · 无敌地 · 无敌的 · 无敌天下 · 不克自拔 · 无敌舰队