無數次地 vô sổ thứ địa Hán Việt: vô sổ thứ địa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 數 (sổ) + 次 (thứ) + 地 (địa)Hán Việtvô sổ thứ địaCấu tạo無 + 數 + 次 + 地 · vô + sổ + thứ + địa nghĩa thành phần: vô + sổ + thứ + địa Nghĩa EngCihui heap of times