無文字語言 vô văn tự ngữ ngôn Hán Việt: vô văn tự ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 文 (văn) + 字 (tự) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtvô văn tự ngữ ngônCấu tạo無 + 文 + 字 + 語 + 言 · vô + văn + tự + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: vô + văn + tự + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 無文字語言 úwénzì yǔyán n. unwritten language