无文字语言 vô văn tự ngữ ngôn Hán Việt: vô văn tự ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 文 (văn) + 字 (tự) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtvô văn tự ngữ ngônTừ loạidanhCấu tạo無 + 文 + 字 + 語 + 言 · vô + văn + tự + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: vô + văn + tự + ngữ + ngôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngôn ngữ không chữ viếtBiên soạn unwritten languageEngCihui 無文字語言 úwénzì yǔyán n. unwritten language Từ liên quan Gần nghĩa語言音聲欲 · 语言实验室 · 语言纯正癖 · 语言资料库 · 语言无味 · 無文印子 · 語言謇澁 · 语言上的