無施不效 wú shī bù xiào · vô thi bất hiệu Hán Việt: vô thi bất hiệu · Pinyin: wú shī bù xiào Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 施 (thi) + 不 (bất) + 效 (hiệu)Pinyinwú shī bù xiàoHán Việtvô thi bất hiệuCấu tạo無 + 施 + 不 + 效 · vô + thi + bất + hiệu nghĩa thành phần: vô + thi + bất + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指施行的每项策略都收效。Tân Hoa Tự Điển 1.谓施行的每项策略都收效。