無明孽火

vô minh nghiệt hỏa

Hán Việt: vô minh nghiệt hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (minh) + (nghiệt) + (hỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無明孽火 úmíngnièhuǒ f.e. unaccountable anger