無月期間

vô nguyệt kì gian

Hán Việt: vô nguyệt kì gian

Tổng quan

thời kỳ không có trăng (trong tháng)

Cấu tạo: (vô) + (nguyệt) + (kì) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ không có trăng (trong tháng)