無望痊癒 vô vọng thuyên dũ Hán Việt: vô vọng thuyên dũ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 望 (vọng) + 痊 (thuyên) + 癒 (dũ)Hán Việtvô vọng thuyên dũCấu tạo無 + 望 + 痊 + 癒 · vô + vọng + thuyên + dũ nghĩa thành phần: vô + vọng + thuyên + dũ Nghĩa EngCihui beyond recovery