無本之木

wú běn zhī mù vô bổn chi mộc

Hán Việt: vô bổn chi mộc · Pinyin: wú běn zhī mù

Tổng quan

Cây không gốc

Cấu tạo: (vô) + (bổn) + (chi) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本:根;木:树。没有根的树。比喻没有基础的事物。

Eng

  • Cihui 無本之木 úběnzhīmù n. be like a tree without roots