無機氧化菌

vô ki dưỡng hóa khuẩn

Hán Việt: vô ki dưỡng hóa khuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ki) + (dưỡng) + (hóa) + (khuẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui inorgoxydant