無機生理學 vô ki sanh lí học Hán Việt: vô ki sanh lí học Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 機 (ki) + 生 (sanh) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtvô ki sanh lí họcCấu tạo無 + 機 + 生 + 理 + 學 · vô + ki + sanh + lí + học nghĩa thành phần: vô + ki + sanh + lí + học Nghĩa EngCihui abiophysiology