無權過問

vô quyền quá vấn

Hán Việt: vô quyền quá vấn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (quyền) + (quá) + (vấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無權過問 úquánguòwèn f.e. have no right to butt in