無條件的愛 wútiáojiàn de ài · vô điều kiện đích ái Hán Việt: vô điều kiện đích ái · Pinyin: wútiáojiàn de ài Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 的 (đích) + 愛 (ái)Pinyinwútiáojiàn de àiHán Việtvô điều kiện đích áiCấu tạo無 + 條 + 件 + 的 + 愛 · vô + điều + kiện + đích + ái nghĩa thành phần: vô + điều + kiện + đích + ái Nghĩa EngCihui unconditional love