無柄石斧 vô bính thạch phủ Hán Việt: vô bính thạch phủ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 柄 (bính) + 石 (thạch) + 斧 (phủ)Hán Việtvô bính thạch phủCấu tạo無 + 柄 + 石 + 斧 · vô + bính + thạch + phủ nghĩa thành phần: vô + bính + thạch + phủ Nghĩa EngCihui 無柄石斧 úbǐng shífǔ n. <archeo.> hand ax M:¹bǎ