無樹液的

vô thụ dịch đích

Hán Việt: vô thụ dịch đích

Tổng quan

không có nhựa, không có nhựa sống, không có sinh lực

Cấu tạo: (vô) + (thụ) + (dịch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có nhựa, không có nhựa sống, không có sinh lực