無樹皮的 vô thụ bì đích Hán Việt: vô thụ bì đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 樹 (thụ) + 皮 (bì) + 的 (đích)Hán Việtvô thụ bì đíchCấu tạo無 + 樹 + 皮 + 的 · vô + thụ + bì + đích nghĩa thành phần: vô + thụ + bì + đích Nghĩa EngCihui uncorticated