無核細胞 vô hạch tế bào Hán Việt: vô hạch tế bào Tổng quan tế bào không nhân; hồng cầu Cấu tạo: 無 (vô) + 核 (hạch) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtvô hạch tế bàoCấu tạo無 + 核 + 細 + 胞 · vô + hạch + tế + bào nghĩa thành phần: vô + hạch + tế + bào Nghĩa ViệtCihui tế bào không nhân; hồng cầu