無根據地 vô căn cứ địa Hán Việt: vô căn cứ địa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 根 (căn) + 據 (cứ) + 地 (địa)Hán Việtvô căn cứ địaCấu tạo無 + 根 + 據 + 地 · vô + căn + cứ + địa nghĩa thành phần: vô + căn + cứ + địa Nghĩa EngCihui without book