無根而固
vô căn nhi cố
Hán Việt: vô căn nhi cố · Pinyin: wú gēn ér gù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 固:牢固。没有根柢却能牢固。比喻有共同的思想感情作基础。
- Tân Hoa Tự Điển 固牢固。没有根柢却能牢固。比喻有共同的思想感情作基础。
Hán Việt: vô căn nhi cố · Pinyin: wú gēn ér gù