無案可稽 vô án khả kê Hán Việt: vô án khả kê Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 案 (án) + 可 (khả) + 稽 (kê)Hán Việtvô án khả kêCấu tạo無 + 案 + 可 + 稽 · vô + án + khả + kê nghĩa thành phần: vô + án + khả + kê Nghĩa EngCihui 無案可稽 ú'ànkějī f.e. no records to be investigated