无棣

wú dìvô lệ

Hán Việt: vô lệ · Pinyin: wú dì

Tổng quan

huyện Vô Định ở Tân Châu 濱州

Cấu tạo: 無 (vô) + 棣 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 滨州, Sơn Đông
  • Tần suất từ huyện Vô Định ở Tân Châu 濱州, 滨州[bīn zhōu], Sơn Đông

Eng

  • Cihui Wudi county in Binzhou 濱州; 滨州, Shandong
  • Tần suất từ Wudi county in Binzhou 濱州, 滨州[Bin1 zhou1], Shandong

Đức

  • Handedict Wudi (Ort in Shandong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无棣县 · 无一 · 无上 · 无不 · 无业 · 无为 · 无主 · 无乃