無橫紋的 vô hoành văn đích Hán Việt: vô hoành văn đích Tổng quan không có sọc, không có vệt Cấu tạo: 無 (vô) + 橫 (hoành) + 紋 (văn) + 的 (đích)Hán Việtvô hoành văn đíchCấu tạo無 + 橫 + 紋 + 的 · vô + hoành + văn + đích nghĩa thành phần: vô + hoành + văn + đích Nghĩa ViệtCihui không có sọc, không có vệt