無毒界量 vô độc giới lượng Hán Việt: vô độc giới lượng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 毒 (độc) + 界 (giới) + 量 (lượng)Hán Việtvô độc giới lượngCấu tạo無 + 毒 + 界 + 量 · vô + độc + giới + lượng nghĩa thành phần: vô + độc + giới + lượng Nghĩa EngCihui L0