无比

wú bǐvô bỉ

Hán Việt: vô bỉ · Pinyin: wú bǐ

Tổng quan

Hán Việt: VÔ, MÔ TỈ không gì sánh được; vô cùng; hết sức (thường dùng nói về mặt tốt). lớn mạnh vô địch; lớn mạnh không gì sánh được. 英勇無比 anh dũng không gì sánh được; anh dũng tuyệt vời

新华 · Tân Hoa Đại lục

没有什么可以相比; 非常无比光荣, 精美无比, 可怜体无比,阿母为汝求, 我们为祖国的灿烂文化而感到无比自豪。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

沒有別的可以比得上。《三國演義》第四一回:「那青釭劍砍鐵如泥,鋒利無比。」《初刻拍案驚奇》卷六:「美名一時無比。卻又資性貞淑,言笑不苟,極是一個有正經的婦人。」

Cấu tạo: 無 (vô) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không gì sánh được
  • Cihui vô song
  • Tần suất từ mô bì/mô bí/mô bỉ/mô tỉ/vô bì/vô bí/vô bỉ/vô tỉ: vô cùng/không gì sánh được/hết sức; tính có một không hai, tính vô song; không gì sánh được; hết sức
  • Biên soạn 無比 wúbǐ v.p. unparalleled; matchless

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有別的可以比得上。《三國演義》第四一回:「那青釭劍砍鐵如泥,鋒利無比。」《初刻拍案驚奇》卷六:「美名一時無比。卻又資性貞淑,言笑不苟,極是一個有正經的婦人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有什么可以相比; 非常无比光荣, 精美无比, 可怜体无比,阿母为汝求, 我们为祖国的灿烂文化而感到无比自豪。
  • Kaggle Zh-Vi be without equal

Eng

  • JMdict peerless
  • JMdict unparalleled
  • JMdict unparallelled
  • Cihui incomparable; matchless
  • Tần suất từ 無比 wúbǐ v.p. unparalleled; matchless , Kǎoshàngle dàxué, ²tā xīnlǐ ∼ zìháo. She's very proud of passing the university entrance examination

Đức

  • Handedict Unvergleichbarkeit

ja

  • JMdict 無比(むひ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无比地 · 无比的 · 无比之物 · 无比的人 · 无比较级 · 无一 · 无上 · 无不