无比之物

vô bỉ chi vật

Hán Việt: vô bỉ chi vật

Tổng quan

người có một không hai, người không ai sánh kịp; vật có một không hai; vật không gì sánh kịp, (thực vật học) cây linh lăng hoa bia

Cấu tạo: 無 (vô) + 比 (bỉ) + 之 (chi) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật vô song

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nonsuch

Từ liên quan

Gần nghĩa

无比的人 · 无比较级 · 无比地 · 无比的 · 無比女 · 無比法 · 無比身 · 无比亢奋