無比憤怒

vô bỉ phẫn nộ

Hán Việt: vô bỉ phẫn nộ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (bỉ) + (phẫn) + (nộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無比憤怒 úbǐfènnù f.e. furiously indignant