無比英勇 vô bỉ anh dũng Hán Việt: vô bỉ anh dũng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 比 (bỉ) + 英 (anh) + 勇 (dũng)Hán Việtvô bỉ anh dũngCấu tạo無 + 比 + 英 + 勇 · vô + bỉ + anh + dũng nghĩa thành phần: vô + bỉ + anh + dũng Nghĩa EngCihui 無比英勇 úbǐyīngyǒng f.e. unrivaled in bravery