無氣體的 vô khí thể đích Hán Việt: vô khí thể đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 氣 (khí) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtvô khí thể đíchCấu tạo無 + 氣 + 體 + 的 · vô + khí + thể + đích nghĩa thành phần: vô + khí + thể + đích Nghĩa EngCihui gasless