無氣孔的

vô khí khổng đích

Hán Việt: vô khí khổng đích

Tổng quan

(động vật học) không có miệng, không có mồm

Cấu tạo: (vô) + (khí) + (khổng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) không có miệng, không có mồm