無水石膏 vô thủy thạch cao Hán Việt: vô thủy thạch cao Tổng quan (khoáng chất) thạch cao khan Cấu tạo: 無 (vô) + 水 (thủy) + 石 (thạch) + 膏 (cao)Hán Việtvô thủy thạch caoCấu tạo無 + 水 + 石 + 膏 · vô + thủy + thạch + cao nghĩa thành phần: vô + thủy + thạch + cao Nghĩa ViệtCihui (khoáng chất) thạch cao khan