無求於人 vô cầu vu nhân Hán Việt: vô cầu vu nhân Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 求 (cầu) + 於 (vu) + 人 (nhân)Hán Việtvô cầu vu nhânCấu tạo無 + 求 + 於 + 人 · vô + cầu + vu + nhân nghĩa thành phần: vô + cầu + vu + nhân Nghĩa EngCihui 無求於人 úqiúyúrén f.e. need no help from others