無溝渠的 vô câu cừ đích Hán Việt: vô câu cừ đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 溝 (câu) + 渠 (cừ) + 的 (đích)Hán Việtvô câu cừ đíchCấu tạo無 + 溝 + 渠 + 的 · vô + câu + cừ + đích nghĩa thành phần: vô + câu + cừ + đích Nghĩa EngCihui unsewered