無沾成胎 wúzhānchéngtāi · vô triêm thành thai Hán Việt: vô triêm thành thai · Pinyin: wúzhānchéngtāi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 沾 (triêm) + 成 (thành) + 胎 (thai)PinyinwúzhānchéngtāiHán Việtvô triêm thành thaiCấu tạo無 + 沾 + 成 + 胎 · vô + triêm + thành + thai nghĩa thành phần: vô + triêm + thành + thai Nghĩa EngCihui Immaculate Conception