無法律地 vô pháp luật địa Hán Việt: vô pháp luật địa Tổng quan lộn xộn, vô trật tự Cấu tạo: 無 (vô) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 地 (địa)Hán Việtvô pháp luật địaCấu tạo無 + 法 + 律 + 地 · vô + pháp + luật + địa nghĩa thành phần: vô + pháp + luật + địa Nghĩa ViệtCihui lộn xộn, vô trật tự