無法持續 vô pháp trì tục Hán Việt: vô pháp trì tục Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 法 (pháp) + 持 (trì) + 續 (tục)Hán Việtvô pháp trì tụcCấu tạo無 + 法 + 持 + 續 · vô + pháp + trì + tục nghĩa thành phần: vô + pháp + trì + tục Nghĩa EngCihui 無法持續 úfǎ chíxù v.p. be unsustainable