無法挽回 wú fǎ wǎn huí · vô pháp vãn hồi Hán Việt: vô pháp vãn hồi · Pinyin: wú fǎ wǎn huí Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 法 (pháp) + 挽 (vãn) + 回 (hồi)Pinyinwú fǎ wǎn huíHán Việtvô pháp vãn hồiCấu tạo無 + 法 + 挽 + 回 · vô + pháp + vãn + hồi nghĩa thành phần: vô + pháp + vãn + hồi Nghĩa EngCihui past praying for