無法防衛

wú fǎ fáng wèi vô pháp phòng vệ

Hán Việt: vô pháp phòng vệ · Pinyin: wú fǎ fáng wèi

Tổng quan

tính chất (tình trạng) không thể bảo vệ được, tính chất (tình trạng) không thể phòng thủ được; tính chất (tình trạng) không thể chống giữ được, tính chất (tình trạng) không thể bào chữa được; tính chất (tình trạng) không thể biện hộ được; tính chất (tình trạng) không thể bênh vực được

Cấu tạo: (vô) + (pháp) + (phòng) + (vệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất (tình trạng) không thể bảo vệ được, tính chất (tình trạng) không thể phòng thủ được; tính chất (tình trạng) không thể chống giữ được, tính chất (tình trạng) không thể bào chữa được; tính chất (tình trạng) không thể biện hộ được; tính chất (tình trạng) không thể bênh vực…