無波古井

wú bō gǔ jǐng vô ba cổ tỉnh

Hán Việt: vô ba cổ tỉnh · Pinyin: wú bō gǔ jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ba) + (cổ) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古井:枯井。比喻内心恬静,情感不为外界事物所动。