無洞掘蟹

wú dòng jué xiè vô đỗng quật giải

Hán Việt: vô đỗng quật giải · Pinyin: wú dòng jué xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (đỗng) + (quật) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无事生非,故意找岔子。