無活力地

vô hoạt lực địa

Hán Việt: vô hoạt lực địa

Tổng quan

nhẽo nhèo, ủy mị

Cấu tạo: (vô) + (hoạt) + (lực) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẽo nhèo, ủy mị