無溪流的

vô khê lưu đích

Hán Việt: vô khê lưu đích

Tổng quan

không thành dòng, không chảy (nước), không có sông, không có suối

Cấu tạo: (vô) + (khê) + (lưu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thành dòng, không chảy (nước), không có sông, không có suối