無火花性 vô hỏa hoa tính Hán Việt: vô hỏa hoa tính Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 火 (hỏa) + 花 (hoa) + 性 (tính)Hán Việtvô hỏa hoa tínhCấu tạo無 + 火 + 花 + 性 · vô + hỏa + hoa + tính nghĩa thành phần: vô + hỏa + hoa + tính Nghĩa EngCihui nonsparkability